Từ vựng
貫く
つらぬく
vocabulary vocab word
xuyên qua
đâm thủng
thấm sâu
chảy xuyên qua (ví dụ: sông chảy qua thành phố)
đi qua
kiên trì với (ý kiến
nguyên tắc
v.v.)
thực hiện
kiên trì thực hiện
giữ vững (ví dụ: niềm tin)
duy trì (ví dụ: độc lập)
貫く 貫く つらぬく xuyên qua, đâm thủng, thấm sâu, chảy xuyên qua (ví dụ: sông chảy qua thành phố), đi qua, kiên trì với (ý kiến, nguyên tắc, v.v.), thực hiện, kiên trì thực hiện, giữ vững (ví dụ: niềm tin), duy trì (ví dụ: độc lập)
Ý nghĩa
xuyên qua đâm thủng thấm sâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0