Từ vựng
貢ぐ
みつぐ
vocabulary vocab word
hỗ trợ tài chính (cho ai đó)
tài trợ
cung cấp tiền bạc
quyên góp (để hỗ trợ)
dâng tiền hoặc quà tặng lên quân chủ (lãnh chúa phong kiến
v.v.)
貢ぐ 貢ぐ みつぐ hỗ trợ tài chính (cho ai đó), tài trợ, cung cấp tiền bạc, quyên góp (để hỗ trợ), dâng tiền hoặc quà tặng lên quân chủ (lãnh chúa phong kiến, v.v.)
Ý nghĩa
hỗ trợ tài chính (cho ai đó) tài trợ cung cấp tiền bạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0