Từ vựng
財産
ざいさん
vocabulary vocab word
tài sản
của cải
tài sản có giá trị
財産 財産 ざいさん tài sản, của cải, tài sản có giá trị
Ý nghĩa
tài sản của cải và tài sản có giá trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざいさん
vocabulary vocab word
tài sản
của cải
tài sản có giá trị