Từ vựng
財団
ざいだん
vocabulary vocab word
quỹ (tổ chức)
tập đoàn
nhóm
財団 財団 ざいだん quỹ (tổ chức), tập đoàn, nhóm
Ý nghĩa
quỹ (tổ chức) tập đoàn và nhóm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざいだん
vocabulary vocab word
quỹ (tổ chức)
tập đoàn
nhóm