Từ vựng
貝ボタン
かいぼたん
vocabulary vocab word
cúc áo làm bằng xà cừ
貝ボタン 貝ボタン かいぼたん cúc áo làm bằng xà cừ
Ý nghĩa
cúc áo làm bằng xà cừ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいぼたん
vocabulary vocab word
cúc áo làm bằng xà cừ