Từ vựng
貌
かたち
vocabulary vocab word
hình dạng
hình dáng
hình thể
dung mạo
貌 貌-2 かたち hình dạng, hình dáng, hình thể, dung mạo
Ý nghĩa
hình dạng hình dáng hình thể
Luyện viết
Nét: 1/14
かたち
vocabulary vocab word
hình dạng
hình dáng
hình thể
dung mạo