Từ vựng
豪邸
ごうてい
vocabulary vocab word
ngôi nhà tráng lệ
ngôi nhà sang trọng
dinh thự nguy nga
biệt thự đồ sộ
豪邸 豪邸 ごうてい ngôi nhà tráng lệ, ngôi nhà sang trọng, dinh thự nguy nga, biệt thự đồ sộ
Ý nghĩa
ngôi nhà tráng lệ ngôi nhà sang trọng dinh thự nguy nga
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0