Từ vựng
豚肋
vocabulary vocab word
sườn heo không xương
sườn heo đã lọc xương
豚肋 豚肋 sườn heo không xương, sườn heo đã lọc xương
豚肋
Ý nghĩa
sườn heo không xương và sườn heo đã lọc xương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sườn heo không xương
sườn heo đã lọc xương