Từ vựng
豚犬
とんけん
vocabulary vocab word
người ngốc nghếch
kẻ đần độn
con tôi
lợn và chó
豚犬 豚犬 とんけん người ngốc nghếch, kẻ đần độn, con tôi, lợn và chó
Ý nghĩa
người ngốc nghếch kẻ đần độn con tôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0