Từ vựng
谷間
たにま
vocabulary vocab word
thung lũng
khe núi
hẻm vực
vực sâu
đường khe ngực
khu vực bị bỏ lại phía sau
điểm mù
đáy xã hội
đáy (kinh tế)
khoảng trống (trong hoạt động
công việc)
khoảng lặng
khe hở
谷間 谷間 たにま thung lũng, khe núi, hẻm vực, vực sâu, đường khe ngực, khu vực bị bỏ lại phía sau, điểm mù, đáy xã hội, đáy (kinh tế), khoảng trống (trong hoạt động, công việc), khoảng lặng, khe hở
Ý nghĩa
thung lũng khe núi hẻm vực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0