Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
谷川
たにがわ
vocabulary vocab word
suối núi
谷川
tanigawa
谷川
谷川
たにがわ
suối núi
た
に
が
わ
谷
川
た
に
が
わ
谷
川
た
に
が
わ
谷
川
Ý nghĩa
suối núi
suối núi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
谷川
suối núi
たにがわ
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.