Từ vựng
謡を謡う
うたいをうたう
vocabulary vocab word
hát bài utai (điệu hát kịch Noh)
謡を謡う 謡を謡う うたいをうたう hát bài utai (điệu hát kịch Noh)
Ý nghĩa
hát bài utai (điệu hát kịch Noh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うたいをうたう
vocabulary vocab word
hát bài utai (điệu hát kịch Noh)