Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
謡う
うたう
vocabulary vocab word
hát ngâm (trong kịch Nō)
謡u
utau
謡う
謡う
うたう
hát ngâm (trong kịch Nō)
う
た
う
謡
う
う
た
う
謡
う
う
た
う
謡
う
Ý nghĩa
hát ngâm (trong kịch Nō)
hát ngâm (trong kịch Nō)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
謡う
hát ngâm (trong kịch Nō)
うたう
謡
bài hát, hát, bản ballad...
うた.い, うた.う, ヨウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
䍃
bình hoa, bình nước, đồ gốm
⺤
( 爪 )
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.