Từ vựng
謎い
なぞい
vocabulary vocab word
bí ẩn
khó hiểu
làm bối rối
gây bối rối
làm rối trí
謎い 謎い なぞい bí ẩn, khó hiểu, làm bối rối, gây bối rối, làm rối trí
Ý nghĩa
bí ẩn khó hiểu làm bối rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0