Từ vựng
諱む
いむ
vocabulary vocab word
tránh
kiêng kỵ
xa lánh
ghét bỏ
諱む 諱む いむ tránh, kiêng kỵ, xa lánh, ghét bỏ
Ý nghĩa
tránh kiêng kỵ xa lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いむ
vocabulary vocab word
tránh
kiêng kỵ
xa lánh
ghét bỏ