Từ vựng
諦めモード
あきらめもーど
vocabulary vocab word
trạng thái tuyệt vọng
tâm trạng sẵn sàng từ bỏ
sự cam chịu
諦めモード 諦めモード あきらめもーど trạng thái tuyệt vọng, tâm trạng sẵn sàng từ bỏ, sự cam chịu
Ý nghĩa
trạng thái tuyệt vọng tâm trạng sẵn sàng từ bỏ và sự cam chịu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0