Từ vựng
諦める
あきらめる
vocabulary vocab word
từ bỏ
bỏ cuộc
chấp nhận (sự thật)
諦める 諦める あきらめる từ bỏ, bỏ cuộc, chấp nhận (sự thật)
Ý nghĩa
từ bỏ bỏ cuộc và chấp nhận (sự thật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あきらめる
vocabulary vocab word
từ bỏ
bỏ cuộc
chấp nhận (sự thật)