Từ vựng
論
ろん
vocabulary vocab word
lý lẽ
thảo luận
tranh cãi
tranh luận
diễn ngôn
tranh biện
học thuyết
chủ thuyết
tiểu luận
luận văn
bình luận
論 論 ろん lý lẽ, thảo luận, tranh cãi, tranh luận, diễn ngôn, tranh biện, học thuyết, chủ thuyết, tiểu luận, luận văn, bình luận
Ý nghĩa
lý lẽ thảo luận tranh cãi
Luyện viết
Nét: 1/15