Từ vựng
誤診
ごしん
vocabulary vocab word
chẩn đoán sai
chẩn đoán nhầm
誤診 誤診 ごしん chẩn đoán sai, chẩn đoán nhầm
Ý nghĩa
chẩn đoán sai và chẩn đoán nhầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごしん
vocabulary vocab word
chẩn đoán sai
chẩn đoán nhầm