Từ vựng
誤信
ごしん
vocabulary vocab word
niềm tin sai lầm
quan niệm sai lệch
ngộ nhận
hiểu lầm
誤信 誤信 ごしん niềm tin sai lầm, quan niệm sai lệch, ngộ nhận, hiểu lầm
Ý nghĩa
niềm tin sai lầm quan niệm sai lệch ngộ nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0