Từ vựng
誤って
あやまって
vocabulary vocab word
nhầm lẫn
vô tình
tình cờ
ngẫu nhiên
誤って 誤って あやまって nhầm lẫn, vô tình, tình cờ, ngẫu nhiên
Ý nghĩa
nhầm lẫn vô tình tình cờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あやまって
vocabulary vocab word
nhầm lẫn
vô tình
tình cờ
ngẫu nhiên