Từ vựng
認印
にんいん
vocabulary vocab word
con dấu cá nhân
con dấu riêng tư
con dấu không đăng ký
con dấu không chính thức
con dấu nhỏ
認印 認印-2 にんいん con dấu cá nhân, con dấu riêng tư, con dấu không đăng ký, con dấu không chính thức, con dấu nhỏ
Ý nghĩa
con dấu cá nhân con dấu riêng tư con dấu không đăng ký
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0