Từ vựng
認める
みとめる
vocabulary vocab word
viết (ví dụ: một lá thư)
soạn thảo (một văn bản)
ghi chép (ví dụ: ghi chú)
dùng (ví dụ: bữa trưa
bữa tối)
ăn
認める 認める-2 みとめる viết (ví dụ: một lá thư), soạn thảo (một văn bản), ghi chép (ví dụ: ghi chú), dùng (ví dụ: bữa trưa, bữa tối), ăn
Ý nghĩa
viết (ví dụ: một lá thư) soạn thảo (một văn bản) ghi chép (ví dụ: ghi chú)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0