Từ vựng
診る
みる
vocabulary vocab word
khám bệnh
xem xét
bắt mạch
診る 診る みる khám bệnh, xem xét, bắt mạch
Ý nghĩa
khám bệnh xem xét và bắt mạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みる
vocabulary vocab word
khám bệnh
xem xét
bắt mạch