Từ vựng
訓ずる
くんずる
vocabulary vocab word
đọc chữ Hán theo cách đọc thuần Nhật
訓ずる 訓ずる くんずる đọc chữ Hán theo cách đọc thuần Nhật
Ý nghĩa
đọc chữ Hán theo cách đọc thuần Nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くんずる
vocabulary vocab word
đọc chữ Hán theo cách đọc thuần Nhật