Từ vựng
訓える
vocabulary vocab word
dạy
hướng dẫn
kể
thông báo
chỉ
giảng
訓える 訓える dạy, hướng dẫn, kể, thông báo, chỉ, giảng
訓える
Ý nghĩa
dạy hướng dẫn kể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
dạy
hướng dẫn
kể
thông báo
chỉ
giảng