Từ vựng
言表す
いいあらわす
vocabulary vocab word
diễn đạt bằng lời
thú nhận
言表す 言表す いいあらわす diễn đạt bằng lời, thú nhận
Ý nghĩa
diễn đạt bằng lời và thú nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いいあらわす
vocabulary vocab word
diễn đạt bằng lời
thú nhận