Từ vựng
言付ける
ことづける
vocabulary vocab word
bảo (ai làm gì)
ra lệnh
chỉ đạo
hướng dẫn
mách lẻo
báo cáo
tố cáo
thường nói
quen nói
言付ける 言付ける-2 ことづける bảo (ai làm gì), ra lệnh, chỉ đạo, hướng dẫn, mách lẻo, báo cáo, tố cáo, thường nói, quen nói
Ý nghĩa
bảo (ai làm gì) ra lệnh chỉ đạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0