Từ vựng
言う
いう
vocabulary vocab word
nói
thốt ra
tuyên bố
đặt tên
gọi
kêu (ví dụ: "chuông báo kêu tít tít")
phát ra tiếng động
言う 言う いう nói, thốt ra, tuyên bố, đặt tên, gọi, kêu (ví dụ: "chuông báo kêu tít tít"), phát ra tiếng động
Ý nghĩa
nói thốt ra tuyên bố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0