Từ vựng
觴
さかずき
vocabulary vocab word
chén rượu sake
cốc đựng đồ uống có cồn
觴 觴 さかずき chén rượu sake, cốc đựng đồ uống có cồn
Ý nghĩa
chén rượu sake và cốc đựng đồ uống có cồn
Luyện viết
Nét: 1/18
さかずき
vocabulary vocab word
chén rượu sake
cốc đựng đồ uống có cồn