Từ vựng
解雇
かいこ
vocabulary vocab word
sa thải
cho thôi việc
đuổi việc
cắt giảm nhân sự
解雇 解雇 かいこ sa thải, cho thôi việc, đuổi việc, cắt giảm nhân sự
Ý nghĩa
sa thải cho thôi việc đuổi việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0