Từ vựng
解釈
かいしゃく
vocabulary vocab word
sự giải thích
sự diễn giải
cách hiểu
cách lý giải
解釈 解釈 かいしゃく sự giải thích, sự diễn giải, cách hiểu, cách lý giải
Ý nghĩa
sự giải thích sự diễn giải cách hiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0