Từ vựng
解りにくい
わかりにくい
vocabulary vocab word
khó hiểu
không thể hiểu nổi
không rõ ràng
解りにくい 解りにくい わかりにくい khó hiểu, không thể hiểu nổi, không rõ ràng
Ý nghĩa
khó hiểu không thể hiểu nổi và không rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0