Từ vựng
解り
わかり
vocabulary vocab word
sự hiểu biết
sự thấu hiểu
解り 解り わかり sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Ý nghĩa
sự hiểu biết và sự thấu hiểu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わかり
vocabulary vocab word
sự hiểu biết
sự thấu hiểu