Từ vựng
角抵
かくてい
vocabulary vocab word
cuộc thi sức mạnh
đấu vật sumo
角抵 角抵 かくてい cuộc thi sức mạnh, đấu vật sumo
Ý nghĩa
cuộc thi sức mạnh và đấu vật sumo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくてい
vocabulary vocab word
cuộc thi sức mạnh
đấu vật sumo