Từ vựng
観
かん
vocabulary vocab word
nhìn
vẻ ngoài
cảnh tượng
quang cảnh
thiền quán
quan điểm về ...
cái nhìn về ...
観 観 かん nhìn, vẻ ngoài, cảnh tượng, quang cảnh, thiền quán, quan điểm về ..., cái nhìn về ...
Ý nghĩa
nhìn vẻ ngoài cảnh tượng
Luyện viết
Nét: 1/18