Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
親睨
おやにらみ
vocabulary vocab word
cá rô đốm đỏ
親睨
oyanirami
親睨
親睨
おやにらみ
cá rô đốm đỏ
お
や
に
ら
み
親
睨
お
や
に
ら
み
親
睨
お
や
に
ら
み
親
睨
Ý nghĩa
cá rô đốm đỏ
cá rô đốm đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おやにらみ
cá rô đốm đỏ
Phân tích thành phần
親睨
cá rô đốm đỏ
おやにらみ
親
cha mẹ, sự thân thiết, người thân...
おや, おや-, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
睨
nhìn trừng trừng, uy quyền, quyền lực...
にら.む, にら.み, ゲイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
兒
trẻ em, con non
こ, ジ, ニ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.