Từ vựng
親書
しんしょ
vocabulary vocab word
thư chính thức (từ Hoàng đế
Thủ tướng
v.v.)
thông điệp cá nhân
thư viết tay
thư có chữ ký tác giả
親書 親書 しんしょ thư chính thức (từ Hoàng đế, Thủ tướng, v.v.), thông điệp cá nhân, thư viết tay, thư có chữ ký tác giả
Ý nghĩa
thư chính thức (từ Hoàng đế Thủ tướng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0