Từ vựng
親ぼく
しんぼく
vocabulary vocab word
tình bạn
tình hữu nghị
親ぼく 親ぼく しんぼく tình bạn, tình hữu nghị
Ý nghĩa
tình bạn và tình hữu nghị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんぼく
vocabulary vocab word
tình bạn
tình hữu nghị