Từ vựng
親せき
しんせき
vocabulary vocab word
họ hàng
người thân
bà con
親せき 親せき しんせき họ hàng, người thân, bà con
Ý nghĩa
họ hàng người thân và bà con
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんせき
vocabulary vocab word
họ hàng
người thân
bà con