Từ vựng
親しみ
したしみ
vocabulary vocab word
sự thân mật
tình cảm thân thiết
sự quen thuộc
親しみ 親しみ したしみ sự thân mật, tình cảm thân thiết, sự quen thuộc
Ý nghĩa
sự thân mật tình cảm thân thiết và sự quen thuộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0