Từ vựng
覚る
さとる
vocabulary vocab word
nhận thức
cảm nhận
nhận ra
chú ý
phát hiện
phân biệt
hiểu
thấu hiểu
nhận thức được
đạt được giác ngộ
覚る 覚る さとる nhận thức, cảm nhận, nhận ra, chú ý, phát hiện, phân biệt, hiểu, thấu hiểu, nhận thức được, đạt được giác ngộ
Ý nghĩa
nhận thức cảm nhận nhận ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0