Từ vựng
見遁し
みのがし
vocabulary vocab word
bỏ qua
bỏ lỡ cú đánh hay
見遁し 見遁し みのがし bỏ qua, bỏ lỡ cú đánh hay
Ý nghĩa
bỏ qua và bỏ lỡ cú đánh hay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みのがし
vocabulary vocab word
bỏ qua
bỏ lỡ cú đánh hay