Từ vựng
見誤る
みあやまる
vocabulary vocab word
nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó)
đọc sai
đánh giá sai
見誤る 見誤る みあやまる nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó), đọc sai, đánh giá sai
Ý nghĩa
nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó) đọc sai và đánh giá sai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0