Từ vựng
見聞き
みきき
vocabulary vocab word
thông tin
kinh nghiệm
quan sát
nhìn và nghe
見聞き 見聞き みきき thông tin, kinh nghiệm, quan sát, nhìn và nghe
Ý nghĩa
thông tin kinh nghiệm quan sát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0