Từ vựng
見張る
みはる
vocabulary vocab word
canh gác
trông chừng
quan sát kỹ
mở to mắt
見張る 見張る みはる canh gác, trông chừng, quan sát kỹ, mở to mắt
Ý nghĩa
canh gác trông chừng quan sát kỹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0