Từ vựng
見学
けんがく
vocabulary vocab word
kiểm tra
học tập qua quan sát
chuyến thực địa
thăm quan
xem xét lại
ngồi ngoài (ví dụ: giờ thể dục)
見学 見学 けんがく kiểm tra, học tập qua quan sát, chuyến thực địa, thăm quan, xem xét lại, ngồi ngoài (ví dụ: giờ thể dục)
Ý nghĩa
kiểm tra học tập qua quan sát chuyến thực địa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0