Từ vựng
見出す
みだす
vocabulary vocab word
phát hiện ra
khám phá ra
nhận thấy
phát giác ra
lựa chọn
chọn lọc
nhìn ra (từ bên trong)
trợn mắt (vì ngạc nhiên
tức giận
v.v.)
見出す 見出す みだす phát hiện ra, khám phá ra, nhận thấy, phát giác ra, lựa chọn, chọn lọc, nhìn ra (từ bên trong), trợn mắt (vì ngạc nhiên, tức giận, v.v.)
Ý nghĩa
phát hiện ra khám phá ra nhận thấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0