Từ vựng
覆われ
おおわれ
vocabulary vocab word
lớp phủ (ví dụ: tuyết
cây cối
v.v.)
覆われ 覆われ おおわれ lớp phủ (ví dụ: tuyết, cây cối, v.v.)
Ý nghĩa
lớp phủ (ví dụ: tuyết cây cối và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おおわれ
vocabulary vocab word
lớp phủ (ví dụ: tuyết
cây cối
v.v.)