Từ vựng
西ドイツ
にしどいつ
vocabulary vocab word
Tây Đức (1949-1990)
Cộng hòa Liên bang Đức
西ドイツ 西ドイツ にしどいつ Tây Đức (1949-1990), Cộng hòa Liên bang Đức
Ý nghĩa
Tây Đức (1949-1990) và Cộng hòa Liên bang Đức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0